TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rata

danh từ giống đực (m)
/ʁa.ta/ giọng máy của trình duyệt

rata nghĩa là món ragu khoai, món ragu đậu, suất ăn.

Nghĩa của rata

Danh từ · giống đực

  1. Thông tục Món ragu khoai; món ragu đậu.
  2. Thông tục Suất ăn.
    • Un maigre ratasuất ăn ít ỏi

Dạng từ của rata

Đi với mạo từ: un rata · le rata

Câu ví dụ với rata

  • Il rata l'examen d'entrée. Anh ấy đã trượt kì thi đầu vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1461361

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

rata nghĩa là gì?

rata (danh từ) nghĩa là món ragu khoai, món ragu đậu, suất ăn.

rata phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rata (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.ta/.

rata là giống đực hay giống cái?

rata là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.