TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rate

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁat/ giọng máy của trình duyệt

rate nghĩa là chuột cái, lách.

Nghĩa của rate

Danh từ · giống cái

  1. Chuột cái.
  2. Giải phẫu (lá) lách.
    • dilater la rate(thân mật) làm cho bật cười
    • ne pas se fouler la rate(thân mật) không chịu khó, lười nhác

Dạng từ của rate

Đi với mạo từ: une rate · la rate

Số nhiềurates

Câu ví dụ với rate

  • Marie est une rate de bibliothèque. Mary là một con mọt sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11817861

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spleen

Câu hỏi thường gặp

rate nghĩa là gì?

rate (danh từ) nghĩa là chuột cái, lách.

rate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rate (giọng Pháp chuẩn): /ʁat/.

rate là giống đực hay giống cái?

rate là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.