rate
rate nghĩa là chuột cái, lách.
Nghĩa của rate
Danh từ · giống cái
- Chuột cái.
- Giải phẫu (lá) lách.
- dilater la rate(thân mật) làm cho bật cười
- ne pas se fouler la rate(thân mật) không chịu khó, lười nhác
Dạng từ của rate
Đi với mạo từ: une rate · la rate
| Số nhiều | rates |
Câu ví dụ với rate
- Marie est une rate de bibliothèque. Mary là một con mọt sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11817861
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spleen
Câu hỏi thường gặp
rate nghĩa là gì?
rate (danh từ) nghĩa là chuột cái, lách.
rate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rate (giọng Pháp chuẩn): /ʁat/.
rate là giống đực hay giống cái?
rate là danh từ giống cái (dùng với une, la).