ratatouille
danh từ giống cái (f)
/ʁa.ta.tuj/ giọng máy của trình duyệt
ratatouille nghĩa là món ragu xoàng.
Nghĩa của ratatouille
Danh từ · giống cái
- Thân mật Món ragu xoàng.
- ratatouille niçoisemón cà om dầu
Dạng từ của ratatouille
Đi với mạo từ: une ratatouille · la ratatouille
| Số nhiều | ratatouilles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a traditional French Provençal stewed vegetable dish consisting primarily of tomatoes, zucchini and eggplant, with other ingredients; beating, whipping
Câu hỏi thường gặp
ratatouille nghĩa là gì?
ratatouille (danh từ) nghĩa là món ragu xoàng.
ratatouille phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ratatouille (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.ta.tuj/.
ratatouille là giống đực hay giống cái?
ratatouille là danh từ giống cái (dùng với une, la).