TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ratatiné

/ʁa.ta.ti.ne/ giọng máy của trình duyệt

ratatiné nghĩa là quắt lại, hỏng nặng.

Nghĩa của ratatiné

Tính từ

  1. Quắt lại.
    • Pomme ratatinéequả táo quắt lại
    • Figure ratatinéemặt quắt lại
  2. Thân mật Hỏng nặng.
    • Nous l'avons échappé belle, mais la voiture est ratatinéechúng tôi thoát nạn nhưng chiếc xe thì hỏng nặng

Dạng từ của ratatiné

Số nhiềuratatinés
Giống cáiratatinée
Giống cái số nhiềuratatinées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ shrivelled, wizened

Câu hỏi thường gặp

ratatiné nghĩa là gì?

ratatiné (tính từ) nghĩa là quắt lại, hỏng nặng.

ratatiné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ratatiné (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.ta.ti.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.