TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

raton

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁa.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

raton nghĩa là chuột con, bánh nhân pho mát.

Nghĩa của raton

Danh từ · giống đực

  1. Chuột con.
    • raton laveur(động vật học) gấu mèo Mỹ
  2. Bánh nhân pho mát.

Dạng từ của raton

Đi với mạo từ: un raton · le raton

Số nhiềuratons
Giống cáiratonne

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với raton

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ young rat; raccoon
  • Danh từ A North African, especially if Algerian: a greaseball, a dirty wog.

Câu hỏi thường gặp

raton nghĩa là gì?

raton (danh từ) nghĩa là chuột con, bánh nhân pho mát.

raton phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của raton (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.tɔ̃/.

raton là giống đực hay giống cái?

raton là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.