TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rattachement

danh từ giống đực (m)
/ʁa.taʃ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

rattachement nghĩa là sự sáp nhập.

Nghĩa của rattachement

Danh từ · giống đực

  1. Sự sáp nhập.

Dạng từ của rattachement

Đi với mạo từ: un rattachement · le rattachement

Số nhiềurattachements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rattachement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ attachment

Câu hỏi thường gặp

rattachement nghĩa là gì?

rattachement (danh từ) nghĩa là sự sáp nhập.

rattachement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rattachement (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.taʃ.mɑ̃/.

rattachement là giống đực hay giống cái?

rattachement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.