TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

queue-de-rat

danh từ giống cái (f)
/kød.ʁa/ giọng máy của trình duyệt

queue-de-rat nghĩa là giũa tròn.

Nghĩa của queue-de-rat

Danh từ · giống cái

  1. Giũa tròn.

Dạng từ của queue-de-rat

Đi với mạo từ: une queue-de-rat · la queue-de-rat

Câu hỏi thường gặp

queue-de-rat nghĩa là gì?

queue-de-rat (danh từ) nghĩa là giũa tròn.

queue-de-rat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của queue-de-rat (giọng Pháp chuẩn): /kød.ʁa/.

queue-de-rat là giống đực hay giống cái?

queue-de-rat là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.