TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

queue-de-morue

danh từ giống cái (f)
/kød.mɔ.ʁy/ giọng máy của trình duyệt

queue-de-morue nghĩa là bút lông bẹt, áo đuôi tôm.

Nghĩa của queue-de-morue

Danh từ · giống cái

  1. Bút lông bẹt (của thợ sơn, thợ vẽ).
  2. Thân mật Áo đuôi tôm.

Dạng từ của queue-de-morue

Đi với mạo từ: une queue-de-morue · la queue-de-morue

Câu hỏi thường gặp

queue-de-morue nghĩa là gì?

queue-de-morue (danh từ) nghĩa là bút lông bẹt, áo đuôi tôm.

queue-de-morue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của queue-de-morue (giọng Pháp chuẩn): /kød.mɔ.ʁy/.

queue-de-morue là giống đực hay giống cái?

queue-de-morue là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.