TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chauve-souris

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʃov.su.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

chauve-souris nghĩa là con dơi.

Nghĩa của chauve-souris

Danh từ · giống cái

  1. Con dơi. (biên soạn)

Dạng từ của chauve-souris

Đi với mạo từ: une chauve-souris · la chauve-souris

Số nhiềuchauves-souris

Câu ví dụ với chauve-souris

  • La chauve-souris sort à la tombée de la nuit. Những con dơi ra ngoài khi đêm xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12751281

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bat (a small flying mammal of the order Chiroptera); a charge depicting the animal of the same name

Câu hỏi thường gặp

chauve-souris nghĩa là gì?

chauve-souris (danh từ) nghĩa là con dơi.

chauve-souris phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chauve-souris (giọng Pháp chuẩn): /ʃov.su.ʁi/.

chauve-souris là giống đực hay giống cái?

chauve-souris là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.