TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sourire

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/su.ʁiʁ/ giọng máy của trình duyệt

sourire nghĩa là mỉm cười, cười mỉm, hợp với ý, thuận lợi cho.

Nghĩa của sourire

Nội động từ

  1. Mỉm cười, cười mỉm.
    • Elle sourit en le voyantchị ấy mỉm cười khi nhìn thấy anh ta
    • Son accoutrement la fait sourirecách ăn mặc lố lăng của nó làm cho cô ta cười mỉm
  2. Hợp với ý, thuận lợi cho.
    • Mariage qui lui souritcuộc hôn nhân hợp với ý người ấy
  3. Văn học Tươi sáng.
    • L'automne souriaitmùa thu tươi sáng

Danh từ · giống đực

  1. Cười. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • « Bonjour », dit Tom avec un sourire."Chào buổi sáng" Tom mỉm cười và nói.
    • Affronte la vie en souriant !Đối mặt sự sống với một nụ cười!

Dạng từ của sourire

Số nhiềusourires

Chia động từ sourire

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: souriHiện tại phân từ: souriant

Hiện tại présent

  • je souris
  • tu souris
  • il/elle sourit
  • nous sourions
  • vous souriez
  • ils/elles sourient

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai souri
  • tu as souri
  • il/elle a souri
  • nous avons souri
  • vous avez souri
  • ils/elles ont souri

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je souriais
  • tu souriais
  • il/elle souriait
  • nous souriions
  • vous souriiez
  • ils/elles souriaient

Tương lai đơn futur simple

  • je sourirai
  • tu souriras
  • il/elle sourira
  • nous sourirons
  • vous sourirez
  • ils/elles souriront

Điều kiện conditionnel présent

  • je sourirais
  • tu sourirais
  • il/elle sourirait
  • nous souririons
  • vous souririez
  • ils/elles souriraient

Giả định subjonctif présent

  • que je sourie
  • que tu souries
  • qu'il/elle sourie
  • que nous souriions
  • que vous souriiez
  • qu'ils/elles sourient

Quá khứ đơn passé simple

  • je souris
  • tu souris
  • il/elle sourit
  • nous sourîmes
  • vous sourîtes
  • ils/elles sourirent

Mệnh lệnh impératif

  • souris (tu)
  • sourions (nous)
  • souriez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sourire

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với sourire

  • « Bonjour », dit Tom avec un sourire. "Chào buổi sáng" Tom mỉm cười và nói.Tatoeba #3601
  • Affronte la vie en souriant ! Đối mặt sự sống với một nụ cười!Tatoeba #3626
  • Quand le chat n'est pas là, les souris dansent. Vắng chủ nhà gà vọc niêu tôm.Tatoeba #390041
  • Elle me fit un sourire timide. Nó cười thẹn thùng với tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #805524
  • Qu'est-ce qui vous fait sourire ? Điều gì làm bạn cười? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4235405
  • Qu'est-ce qui te fait sourire ? Điều gì làm bạn cười? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4235406
  • Peu importe ce qui arrive, garde le sourire. Dù có chuyện gì xảy ra, thì hãy cứ cười lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5366522
  • Affronte la vie avec le sourire ! Đối mặt sự sống với một nụ cười! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10018139

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to smile
  • Danh từ smile

Câu hỏi thường gặp

sourire nghĩa là gì?

sourire (nội động từ, danh từ) nghĩa là mỉm cười, cười mỉm, hợp với ý, thuận lợi cho.

sourire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sourire (giọng Pháp chuẩn): /su.ʁiʁ/.

Chia động từ sourire ở thì hiện tại thế nào?

je souris, tu souris, il/elle sourit, nous sourions, vous souriez, ils/elles sourient.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.