par-dessus
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/paʁ.də.sy/ giọng máy của trình duyệt
par-dessus nghĩa là ở trên, bên trên.
Nghĩa của par-dessus
Phó từ
- Ở trên, bên trên. (biên soạn)
- Par-dessus tout: trên hết. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Giới từ over (the top of)
Câu hỏi thường gặp
par-dessus nghĩa là gì?
par-dessus (phó từ) nghĩa là ở trên, bên trên.
par-dessus phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của par-dessus (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.də.sy/.