TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

par-dessus

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/paʁ.də.sy/ giọng máy của trình duyệt

par-dessus nghĩa là ở trên, bên trên.

Nghĩa của par-dessus

Phó từ

  1. Ở trên, bên trên. (biên soạn)
  2. Par-dessus tout: trên hết. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Giới từ over (the top of)

Câu hỏi thường gặp

par-dessus nghĩa là gì?

par-dessus (phó từ) nghĩa là ở trên, bên trên.

par-dessus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của par-dessus (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.də.sy/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.