TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

par exemple

/paʁ ɛɡ.zɑ̃pl/ giọng máy của trình duyệt

par exemple nghĩa là ví dụ, thí dụ.

Nghĩa của par exemple

Phó từ

  1. Ví dụ; thí dụ.

Câu ví dụ với par exemple

  • Par exemple, de plus en plus de personnes choisissent de vivre ensemble et d'avoir des enfants sans se marier. Ví dụ như, càng ngày có càng nhiều người lựa chọn chung sống và sinh con mà không kết hôn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #135650

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ for example, for instance; on the other hand, by the way

Câu hỏi thường gặp

par exemple nghĩa là gì?

par exemple (phó từ) nghĩa là ví dụ, thí dụ.

par exemple phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của par exemple (giọng Pháp chuẩn): /paʁ ɛɡ.zɑ̃pl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.