TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

par

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/paʁ/ giọng máy của trình duyệt

par nghĩa là bởi, vì, qua, giữa.

Nghĩa của par

Giới từ

  1. Bởi, vì, do, bằng.
    • Détruit par le typhonbị tàn phá bởi cơn bão
    • Affaibli par la maladieyếu đi vì bệnh
    • Agir par la forcehành động bằng bạo lực
    • L'exploitation de l'homme par l'hommetình trạng người bóc lột người
    • Tenir un couteau par le manchecầm dao ở đằng cán
    • Un oncle par alliancechú bên vợ hoặc bên chồng
  2. Qua, giữa.
    • Errer par les champslang thang qua cánh đồng
    • Courir par la pluiechạy giữa trời mưa
  3. Theo.
    • Aller par petits groupesđi thành nhiều nhóm nhỏ
    • Par ordre chronologiquetheo thứ tự niên đại
    • Par ordre alphabétiquetheo thứ tự ABC
    • Appeler quelqu' un par son nomgọi đích danh ai
    • Par extensiontheo nghĩa rộng
  4. Mỗi; từng.
    • Trois fois par jourmỗi ngày ba lần
    • Page par pagetừng trang một
    • Marcher deux par deuxđi từng hai người một, đi mỗi lần hai người
  5. Vào, về.
    • Par une belle matinée de printempsvào một buổi sáng đẹp mùa xuân
    • Comme par le passécũng như về trước

Họ từ của par

Cụm từ, thành ngữ với par

  • de par — theo lệnh, nhân danh; theo, do; đây đó
    • De par la loinhân danh pháp luật
    • De par sa naturedo bản chất của nó
  • par ailleurs — xem ailleurs
  • par bonheur — xem bonheur
  • par cœur — xem coeur
  • par conséquent — xem conséquent
  • par contre — xem contre
  • par en bas — xem bas
  • par en haut — xem haut
  • par excellence — xem excellence
  • par exemple — xem exemple
  • par ici — xen ici
  • par suite — xem suite
  • par suite de — xem suite
  • par hasard — Tình cờ.

Câu ví dụ với par

  • Il a entendu la conversation par accident. Anh ấy đã tình cờ nghe được cuộc nói chuyện đó.Tatoeba #15419
  • Apprends ces mots, un par un. Bạn hãy học những từ đó, từng từ một.Tatoeba #11520
  • Sa femme a pris un travail par nécessité. Vợ anh ấy nhận một việc làm vì nhu cầu.Tatoeba #14449
  • J'ai eu ton nom par mon ami. Nhờ bạn tôi mà tôi có tên anh.Tatoeba #135476
  • Notre toit a été soufflé par le vent. Mái nhà của chúng tôi bị gió tốc.Tatoeba #136137
  • Combien de fois par semaine prenez-vous un bain ? Anh tắm bao nhiêu lần mỗi tuần?Tatoeba #392005
  • Pouvez-vous l'envoyer par courrier électronique ? Bạn có thể gửi bằng thư điện tử được không?Tatoeba #527892
  • Est-il venu en autocar ou par le train ? Anh ấy đến bằng xe ca hay tầu hỏa?Tatoeba #546764

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Giới từ through; by (used to introduce a means; used to introduce an agent in a passive construction); over (used to express direction); from (used to describe the origin of something, especially a view or movement)
  • Danh từ par
  • Tiền tố per-; throughly; extremely; to an end

Câu hỏi thường gặp

par nghĩa là gì?

par (giới từ) nghĩa là bởi, vì, qua, giữa.

par phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của par (giọng Pháp chuẩn): /paʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.