exemple
exemple nghĩa là gương mẫu, gương, cái như thế, cái tương đương.
Nghĩa của exemple
Danh từ · giống đực
- Gương mẫu, gương.
- Un bon exemplemột gương tốt
- Cái như thế, cái tương đương.
- Sans exempletừ trước chưa hề có cái như thế; lạ thường
- Thí dụ.
Dạng từ của exemple
Đi với mạo từ: un exemple · l'exemple
| Số nhiều | exemples |
Cụm từ, thành ngữ với exemple
- à l'exemple de — theo gương
- faire un exemple — trị để làm gương
- par exemple — ví như, tỷ dụ
- par exemple! — ủa!
- Par exemple! vous voilà!ủa, anh đấy a!
Câu ví dụ với exemple
- C'est un parfait exemple de destin cruel. Đó là một thí dụ hoàn hảo về số phận ác nghiệt.Tatoeba #332263
- Tu devrais suivre l'exemple de Tom. Bạn nên theo dõi ví dụ của Tom (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5589168
- Vous devriez suivre l'exemple de Tom. Bạn nên theo dõi ví dụ của Tom (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5589170
- Suivez l'exemple de votre sœur. Con học chị con đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8192
- Suis l'exemple de ta sœur. Con học chị con đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #392464
- Tu peux me donner un exemple ? Bạn có thể cho tôi một ví dụ không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #431054
- Peux-tu me fournir un exemple ? Bạn có thể cho tôi một ví dụ không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #997574
- C'est l'exemple parfait. Đây là ví dụ hoàn hảo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3469038
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ example
Câu hỏi thường gặp
exemple nghĩa là gì?
exemple (danh từ) nghĩa là gương mẫu, gương, cái như thế, cái tương đương.
exemple phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exemple (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.zɑ̃pl/.
exemple là giống đực hay giống cái?
exemple là danh từ giống đực (dùng với un, le).