TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exemple

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ɛɡ.zɑ̃pl/ giọng máy của trình duyệt

exemple nghĩa là gương mẫu, gương, cái như thế, cái tương đương.

Nghĩa của exemple

Danh từ · giống đực

  1. Gương mẫu, gương.
    • Un bon exemplemột gương tốt
  2. Cái như thế, cái tương đương.
    • Sans exempletừ trước chưa hề có cái như thế; lạ thường
  3. Thí dụ.

Dạng từ của exemple

Đi với mạo từ: un exemple · l'exemple

Số nhiềuexemples

Cụm từ, thành ngữ với exemple

  • à l'exemple de — theo gương
  • faire un exemple — trị để làm gương
  • par exemple — ví như, tỷ dụ
  • par exemple! — ủa!
    • Par exemple! vous voilà!ủa, anh đấy a!

Câu ví dụ với exemple

  • C'est un parfait exemple de destin cruel. Đó là một thí dụ hoàn hảo về số phận ác nghiệt.Tatoeba #332263
  • Tu devrais suivre l'exemple de Tom. Bạn nên theo dõi ví dụ của Tom (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5589168
  • Vous devriez suivre l'exemple de Tom. Bạn nên theo dõi ví dụ của Tom (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5589170
  • Suivez l'exemple de votre sœur. Con học chị con đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8192
  • Suis l'exemple de ta sœur. Con học chị con đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #392464
  • Tu peux me donner un exemple ? Bạn có thể cho tôi một ví dụ không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #431054
  • Peux-tu me fournir un exemple ? Bạn có thể cho tôi một ví dụ không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #997574
  • C'est l'exemple parfait. Đây là ví dụ hoàn hảo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3469038

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ example

Câu hỏi thường gặp

exemple nghĩa là gì?

exemple (danh từ) nghĩa là gương mẫu, gương, cái như thế, cái tương đương.

exemple phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exemple (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.zɑ̃pl/.

exemple là giống đực hay giống cái?

exemple là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.