TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exemplarité

danh từ giống cái (f)
/ɛɡ.zɑ̃.pla.ʁi.te/ giọng máy của trình duyệt

exemplarité nghĩa là tính chất làm gương.

Nghĩa của exemplarité

Danh từ · giống cái

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Tính chất làm gương (của một sự trừng phạt...).

Dạng từ của exemplarité

Đi với mạo từ: une exemplarité · l'exemplarité

Số nhiềuexemplarités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ exemplarity

Câu hỏi thường gặp

exemplarité nghĩa là gì?

exemplarité (danh từ) nghĩa là tính chất làm gương.

exemplarité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exemplarité (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.zɑ̃.pla.ʁi.te/.

exemplarité là giống đực hay giống cái?

exemplarité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.