exemplarité
danh từ giống cái (f)
/ɛɡ.zɑ̃.pla.ʁi.te/ giọng máy của trình duyệt
exemplarité nghĩa là tính chất làm gương.
Nghĩa của exemplarité
Danh từ · giống cái
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Tính chất làm gương (của một sự trừng phạt...).
Dạng từ của exemplarité
Đi với mạo từ: une exemplarité · l'exemplarité
| Số nhiều | exemplarités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ exemplarity
Câu hỏi thường gặp
exemplarité nghĩa là gì?
exemplarité (danh từ) nghĩa là tính chất làm gương.
exemplarité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exemplarité (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.zɑ̃.pla.ʁi.te/.
exemplarité là giống đực hay giống cái?
exemplarité là danh từ giống cái (dùng với une, la).