TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paquetage

danh từ giống đực (m)
/pak.taʒ/ giọng máy của trình duyệt

paquetage nghĩa là bọc đồ.

Nghĩa của paquetage

Danh từ · giống đực

  1. Bọc đồ (của lính).

Dạng từ của paquetage

Đi với mạo từ: un paquetage · le paquetage

Số nhiềupaquetages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kit; package

Câu hỏi thường gặp

paquetage nghĩa là gì?

paquetage (danh từ) nghĩa là bọc đồ.

paquetage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paquetage (giọng Pháp chuẩn): /pak.taʒ/.

paquetage là giống đực hay giống cái?

paquetage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.