paquetage
danh từ giống đực (m)
/pak.taʒ/ giọng máy của trình duyệt
paquetage nghĩa là bọc đồ.
Nghĩa của paquetage
Danh từ · giống đực
- Bọc đồ (của lính).
Dạng từ của paquetage
Đi với mạo từ: un paquetage · le paquetage
| Số nhiều | paquetages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kit; package
Câu hỏi thường gặp
paquetage nghĩa là gì?
paquetage (danh từ) nghĩa là bọc đồ.
paquetage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của paquetage (giọng Pháp chuẩn): /pak.taʒ/.
paquetage là giống đực hay giống cái?
paquetage là danh từ giống đực (dùng với un, le).