paquet
paquet nghĩa là gói, bó, bó chữ.
Nghĩa của paquet
Danh từ · giống đực
- Gói; bó.
- Un paquet de vêtementsmột gói quần áo
- Un paquet de bonbonsmột gói kẹo
- Expédier un paquet par la postegửi một gói qua bưu điện
- Il a touché un paquet de billetsnó lĩnh một bó bạc
- Il fume un paquet par journó hút mỗi ngày một gói (thuốc lá)
- Ngành in Bó chữ (bát chữ đã xếp).
- Thể dục thể thao Hàng tiền đạo (bóng bầu dục).
Dạng từ của paquet
Đi với mạo từ: un paquet · le paquet
| Số nhiều | paquets |
Họ từ của paquet
Cụm từ, thành ngữ với paquet
- donner à quelqu'un son paquet; lâcher à quelqu'un son paquet — mắng ai một trận
- faire son paquet; faire ses paquets — (thân mật) chuẩn bị ra đi
- mettre le paquet — (thân mật) không tiếc công sức; bỏ nhiều công sức
- paquet de mer — sóng tràn lên boong
- paquet de nerfs — người nóng nảy
- paquet d'os — người gầy đét
- recevoir son paquet — (thân mật) bị mắng
Câu ví dụ với paquet
- Un paquet de cigarettes en contient vingt. Một bao thuốc lá có hai mươi điếu.Tatoeba #12557
- Mon papa fume un paquet de cigarettes par jour. Mỗi ngày bố tôi hút một bao thuốc lá.Tatoeba #392029
- Est-ce que tu as un paquet de cartes ? Bạn có một bộ bài không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9576509
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ packet; pack (of cards); parcel; bundle (of clothes)
Câu hỏi thường gặp
paquet nghĩa là gì?
paquet (danh từ) nghĩa là gói, bó, bó chữ.
paquet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của paquet (giọng Pháp chuẩn): /pa.kɛ/.
paquet là giống đực hay giống cái?
paquet là danh từ giống đực (dùng với un, le).