TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paquet

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pa.kɛ/ giọng máy của trình duyệt

paquet nghĩa là gói, bó, bó chữ.

Nghĩa của paquet

Danh từ · giống đực

  1. Gói; bó.
    • Un paquet de vêtementsmột gói quần áo
    • Un paquet de bonbonsmột gói kẹo
    • Expédier un paquet par la postegửi một gói qua bưu điện
    • Il a touché un paquet de billetsnó lĩnh một bó bạc
    • Il fume un paquet par journó hút mỗi ngày một gói (thuốc lá)
  2. Ngành in Bó chữ (bát chữ đã xếp).
  3. Thể dục thể thao Hàng tiền đạo (bóng bầu dục).

Dạng từ của paquet

Đi với mạo từ: un paquet · le paquet

Số nhiềupaquets

Họ từ của paquet

Cụm từ, thành ngữ với paquet

  • donner à quelqu'un son paquet; lâcher à quelqu'un son paquet — mắng ai một trận
  • faire son paquet; faire ses paquets — (thân mật) chuẩn bị ra đi
  • mettre le paquet — (thân mật) không tiếc công sức; bỏ nhiều công sức
  • paquet de mer — sóng tràn lên boong
  • paquet de nerfs — người nóng nảy
  • paquet d'os — người gầy đét
  • recevoir son paquet — (thân mật) bị mắng

Câu ví dụ với paquet

  • Un paquet de cigarettes en contient vingt. Một bao thuốc lá có hai mươi điếu.Tatoeba #12557
  • Mon papa fume un paquet de cigarettes par jour. Mỗi ngày bố tôi hút một bao thuốc lá.Tatoeba #392029
  • Est-ce que tu as un paquet de cartes ? Bạn có một bộ bài không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9576509

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ packet; pack (of cards); parcel; bundle (of clothes)

Câu hỏi thường gặp

paquet nghĩa là gì?

paquet (danh từ) nghĩa là gói, bó, bó chữ.

paquet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paquet (giọng Pháp chuẩn): /pa.kɛ/.

paquet là giống đực hay giống cái?

paquet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.