paquebot
danh từ giống đực (m)
/pak.bo/ giọng máy của trình duyệt
paquebot nghĩa là tàu khách.
Nghĩa của paquebot
Danh từ · giống đực
- Tàu (chở) khách.
Dạng từ của paquebot
Đi với mạo từ: un paquebot · le paquebot
| Số nhiều | paquebots |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ship, liner
Câu hỏi thường gặp
paquebot nghĩa là gì?
paquebot (danh từ) nghĩa là tàu khách.
paquebot phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của paquebot (giọng Pháp chuẩn): /pak.bo/.
paquebot là giống đực hay giống cái?
paquebot là danh từ giống đực (dùng với un, le).