TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paquebot

danh từ giống đực (m)
/pak.bo/ giọng máy của trình duyệt

paquebot nghĩa là tàu khách.

Nghĩa của paquebot

Danh từ · giống đực

  1. Tàu (chở) khách.

Dạng từ của paquebot

Đi với mạo từ: un paquebot · le paquebot

Số nhiềupaquebots
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ship, liner

Câu hỏi thường gặp

paquebot nghĩa là gì?

paquebot (danh từ) nghĩa là tàu khách.

paquebot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paquebot (giọng Pháp chuẩn): /pak.bo/.

paquebot là giống đực hay giống cái?

paquebot là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.