TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

papyrus

danh từ giống đực (m)
/pa.pi.ʁys/ giọng máy của trình duyệt

papyrus nghĩa là cây cói giấy, giấy cói.

Nghĩa của papyrus

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây cói giấy.
  2. Giấy cói.
  3. Sách giấy cói (sách cổ viết trên giấy cói).

Dạng từ của papyrus

Đi với mạo từ: un papyrus · le papyrus

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ papyrus

Câu hỏi thường gặp

papyrus nghĩa là gì?

papyrus (danh từ) nghĩa là cây cói giấy, giấy cói.

papyrus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của papyrus (giọng Pháp chuẩn): /pa.pi.ʁys/.

papyrus là giống đực hay giống cái?

papyrus là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.