TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

papyrologue

danh từ cả hai giống
/pa.pi.ʁɔ.lɔɡ/ giọng máy của trình duyệt

papyrologue nghĩa là Nhà nghiên cứu sách giấy cói.

Nghĩa của papyrologue

Danh từ · cả hai giống

  1. Nhà nghiên cứu sách giấy cói.

Dạng từ của papyrologue

Số nhiềupapyrologues
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ papyrologist

Câu hỏi thường gặp

papyrologue nghĩa là gì?

papyrologue (danh từ) nghĩa là Nhà nghiên cứu sách giấy cói.

papyrologue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của papyrologue (giọng Pháp chuẩn): /pa.pi.ʁɔ.lɔɡ/.

papyrologue là giống đực hay giống cái?

papyrologue là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.