TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

là-dedans

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/la.də.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

là-dedans nghĩa là trong đó, ở trong ấy.

Nghĩa của là-dedans

Phó từ

  1. Trong đó, ở trong ấy. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ inside there; in this affair, (having to do) with this

Câu hỏi thường gặp

là-dedans nghĩa là gì?

là-dedans (phó từ) nghĩa là trong đó, ở trong ấy.

là-dedans phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của là-dedans (giọng Pháp chuẩn): /la.də.dɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.