là-dedans
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/la.də.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
là-dedans nghĩa là trong đó, ở trong ấy.
Nghĩa của là-dedans
Phó từ
- Trong đó, ở trong ấy. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ inside there; in this affair, (having to do) with this
Câu hỏi thường gặp
là-dedans nghĩa là gì?
là-dedans (phó từ) nghĩa là trong đó, ở trong ấy.
là-dedans phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của là-dedans (giọng Pháp chuẩn): /la.də.dɑ̃/.