TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

appuie-bras

danh từ giống đực (m)
/apɥibʁa/ giọng máy của trình duyệt

appuie-bras nghĩa là cái tựa tay.

Nghĩa của appuie-bras

Danh từ · giống đực

  1. Cái tựa tay (ở xe cộ).

Dạng từ của appuie-bras

Đi với mạo từ: un appuie-bras · l'appuie-bras

Câu hỏi thường gặp

appuie-bras nghĩa là gì?

appuie-bras (danh từ) nghĩa là cái tựa tay.

appuie-bras phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của appuie-bras (giọng Pháp chuẩn): /apɥibʁa/.

appuie-bras là giống đực hay giống cái?

appuie-bras là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.