apprêteur
danh từ giống đực (m)
/a.pʁɛ.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
apprêteur nghĩa là thợ trau, thợ hồ.
Nghĩa của apprêteur
Danh từ · giống đực
- Kỹ thuật Thợ trau, thợ hồ.
Dạng từ của apprêteur
Đi với mạo từ: un apprêteur · l'apprêteur
| Số nhiều | apprêteurs |
| Giống cái | apprêteuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ preparer, primer; dresser (person)
Câu hỏi thường gặp
apprêteur nghĩa là gì?
apprêteur (danh từ) nghĩa là thợ trau, thợ hồ.
apprêteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của apprêteur (giọng Pháp chuẩn): /a.pʁɛ.tœʁ/.
apprêteur là giống đực hay giống cái?
apprêteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).