TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

calculateur

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kal.ky.la.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

calculateur nghĩa là biết tính toán, khéo tính toán, người khéo tính toán, người biết tính toán.

Nghĩa của calculateur

Tính từ

  1. Biết tính toán, khéo tính toán.

Danh từ · cả hai giống

  1. Người khéo tính toán, người biết tính toán.
  2. Máy tính.
    • Calculateur électroniquemáy tính điện tử
  3. Máy (làm) tính.

Dạng từ của calculateur

Số nhiềucalculateurs
Giống cáicalculatrice /kal.ky.lat.ʁis/
Giống cái số nhiềucalculatrices

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với calculateur

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ calculating
  • Danh từ calculating person
  • Danh từ calculator (“device”)

Câu hỏi thường gặp

calculateur nghĩa là gì?

calculateur (tính từ, danh từ) nghĩa là biết tính toán, khéo tính toán, người khéo tính toán, người biết tính toán.

calculateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của calculateur (giọng Pháp chuẩn): /kal.ky.la.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.