calculatrice
calculatrice nghĩa là biết tính toán, khéo tính toán, người khéo tính toán, người biết tính toán.
Nghĩa của calculatrice
Tính từ
- Biết tính toán, khéo tính toán.
Danh từ · giống đực
- Người khéo tính toán, người biết tính toán.
- Máy tính.
- Calculateur électroniquemáy tính điện tử
- Máy (làm) tính.
Dạng từ của calculatrice
| Số nhiều | calculatrices |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với calculatrice
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ calculator (electronic calculation device)
Câu hỏi thường gặp
calculatrice nghĩa là gì?
calculatrice (tính từ, danh từ) nghĩa là biết tính toán, khéo tính toán, người khéo tính toán, người biết tính toán.
calculatrice phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của calculatrice (giọng Pháp chuẩn): /kal.ky.la.tʁis/.