spontanéité
spontanéité nghĩa là tính tự phát, tính tự sinh, tính tự động, tính tự ý.
Nghĩa của spontanéité
Danh từ · giống cái
- Tính tự phát, tính tự sinh.
- Tính tự động, tính tự ý.
- Tính tự nhiên.
- La spontanéité des premiers hommestính tự nhiên của người thượng cổ
Dạng từ của spontanéité
Đi với mạo từ: une spontanéité · la spontanéité
| Số nhiều | spontanéités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với spontanéité
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spontaneity
Câu hỏi thường gặp
spontanéité nghĩa là gì?
spontanéité (danh từ) nghĩa là tính tự phát, tính tự sinh, tính tự động, tính tự ý.
spontanéité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của spontanéité (giọng Pháp chuẩn): /spɔ̃.ta.ne.i.te/.
spontanéité là giống đực hay giống cái?
spontanéité là danh từ giống cái (dùng với une, la).