TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

spongiosité

danh từ giống cái (f)
/spɔ̃ʒjozite/ giọng máy của trình duyệt

spongiosité nghĩa là tính xốp.

Nghĩa của spongiosité

Danh từ · giống cái

  1. Tính xốp.

Dạng từ của spongiosité

Đi với mạo từ: une spongiosité · la spongiosité

Câu hỏi thường gặp

spongiosité nghĩa là gì?

spongiosité (danh từ) nghĩa là tính xốp.

spongiosité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spongiosité (giọng Pháp chuẩn): /spɔ̃ʒjozite/.

spongiosité là giống đực hay giống cái?

spongiosité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.