TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

spongille

danh từ giống cái (f)
/spɔ̃ʒil/ giọng máy của trình duyệt

spongille nghĩa là hải miên nước ngọt.

Nghĩa của spongille

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Hải miên nước ngọt.

Dạng từ của spongille

Đi với mạo từ: une spongille · la spongille

Câu hỏi thường gặp

spongille nghĩa là gì?

spongille (danh từ) nghĩa là hải miên nước ngọt.

spongille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spongille (giọng Pháp chuẩn): /spɔ̃ʒil/.

spongille là giống đực hay giống cái?

spongille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.