TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

académie

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/a.ka.de.mi/ giọng máy của trình duyệt

académie nghĩa là viện hàn lâm, hội nghệ thuật.

Nghĩa của académie

Danh từ · giống cái

  1. Viện hàn lâm.
    • Être élu à l'Académieđược bầu vào viện hàn lâm
  2. Hội (văn học) nghệ thuật.
  3. Học viện.
    • Académie militairehọc viện quân sự
  4. Khu giáo dục (ở Pháp).
    • Académie de Nancykhu giáo dục Năng - xi
    • Officier d'académiengười được tặng thưởng huân chương giáo dục (Pháp)
  5. Hội họa Hình nghiên cứu khỏa thân.

Dạng từ của académie

Đi với mạo từ: une académie · l'académie

Số nhiềuacadémies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ academy (learned society)

Câu hỏi thường gặp

académie nghĩa là gì?

académie (danh từ) nghĩa là viện hàn lâm, hội nghệ thuật.

académie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của académie (giọng Pháp chuẩn): /a.ka.de.mi/.

académie là giống đực hay giống cái?

académie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.