TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

académicien

danh từ cả hai giống
/a.ka.de.mi.sjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

académicien nghĩa là viện sĩ.

Nghĩa của académicien

Danh từ · cả hai giống

  1. Thành viên của viện hàn lâm, viện sĩ.
  2. Hiếm Hội viên hội văn học nghệ thuật.
  3. Sử Triết gia trường phái Pla-ton.

Dạng từ của académicien

Số nhiềuacadémiciens
Giống cáiacadémicienne
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ academician (member of an academy)

Câu hỏi thường gặp

académicien nghĩa là gì?

académicien (danh từ) nghĩa là viện sĩ.

académicien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của académicien (giọng Pháp chuẩn): /a.ka.de.mi.sjɛ̃/.

académicien là giống đực hay giống cái?

académicien là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.