TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

acadien

/a.ka.djɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

acadien nghĩa là Thuộc vùng A-ca-đi (Ca-na-đa).

Nghĩa của acadien

Tính từ

  1. Thuộc vùng A-ca-đi (Ca-na-đa).

Dạng từ của acadien

Số nhiềuAcadiens
Giống cáiAcadienne
Giống cái số nhiềuacadiennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ of Acadia; Acadian
  • Danh từ Acadian (a native of Acadia)

Câu hỏi thường gặp

acadien nghĩa là gì?

acadien (tính từ) nghĩa là Thuộc vùng A-ca-đi (Ca-na-đa).

acadien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acadien (giọng Pháp chuẩn): /a.ka.djɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.