TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

acacia

danh từ giống đực (m)
/a.ka.sja/ giọng máy của trình duyệt

acacia nghĩa là cây keo.

Nghĩa của acacia

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây keo.

Dạng từ của acacia

Đi với mạo từ: un acacia · l'acacia

Số nhiềuacacias
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ acacia

Câu hỏi thường gặp

acacia nghĩa là gì?

acacia (danh từ) nghĩa là cây keo.

acacia phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acacia (giọng Pháp chuẩn): /a.ka.sja/.

acacia là giống đực hay giống cái?

acacia là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.