TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

acabit

danh từ giống đực (m)
/a.ka.bi/ giọng máy của trình duyệt

acabit nghĩa là bản chất, tính cách.

Nghĩa của acabit

Danh từ · giống đực

  1. Bản chất, tính cách.
    • du même acabitcùng một giuộc

Dạng từ của acabit

Đi với mạo từ: un acabit · l'acabit

Số nhiềuacabits

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với acabit

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kind, type, sort

Câu hỏi thường gặp

acabit nghĩa là gì?

acabit (danh từ) nghĩa là bản chất, tính cách.

acabit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acabit (giọng Pháp chuẩn): /a.ka.bi/.

acabit là giống đực hay giống cái?

acabit là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.