TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

académiquement

/a.ka.de.mik.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

académiquement nghĩa là theo kiểu kinh viện.

Nghĩa của académiquement

Phó từ

  1. Theo kiểu kinh viện.
    • Discuter académiquementthảo luận theo kiểu kinh viện
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ academically

Câu hỏi thường gặp

académiquement nghĩa là gì?

académiquement (phó từ) nghĩa là theo kiểu kinh viện.

académiquement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của académiquement (giọng Pháp chuẩn): /a.ka.de.mik.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.