TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

académisme

danh từ giống đực (m)
/a.ka.de.mism/ giọng máy của trình duyệt

académisme nghĩa là chủ nghĩa kinh viện, lối câu nệ.

Nghĩa của académisme

Danh từ · giống đực

  1. Chủ nghĩa kinh viện.
  2. Lối câu nệ.

Dạng từ của académisme

Đi với mạo từ: un académisme · l'académisme

Số nhiềuacadémismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ academicism

Câu hỏi thường gặp

académisme nghĩa là gì?

académisme (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa kinh viện, lối câu nệ.

académisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của académisme (giọng Pháp chuẩn): /a.ka.de.mism/.

académisme là giống đực hay giống cái?

académisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.