TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

central

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/sɑ̃.tʁal/ giọng máy của trình duyệt

central nghĩa là trung tâm, trung ương, tổng đài, nhà máy điện.

Nghĩa của central

Tính từ

  1. Trung tâm; trung ương.
    • Quartier centralphường ở trung tâm (thành phố)
    • Comité centralủy ban trung ương

Danh từ · giống đực

  1. Trung tâm; tổng đài.
    • Central téléphoniquetổng đài điện thoại
  2. Nhà máy điện.
    • Centrale thermiquenhà máy nhiệt điện
  3. Liên đoàn.
    • Centrales ouvrièresliên đoàn công nhân
  4. Thông tục Nhà lao lớn, xăngtan (tập trung tù của nhiều tỉnh, quận).

Dạng từ của central

Số nhiềucentraux
Giống cáicentrale
Giống cái số nhiềucentrales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với central

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ central

Câu hỏi thường gặp

central nghĩa là gì?

central (tính từ, danh từ) nghĩa là trung tâm, trung ương, tổng đài, nhà máy điện.

central phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của central (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃.tʁal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.