TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

local

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/lɔ.kal/ giọng máy của trình duyệt

local nghĩa là địa phương, cục bộ, nhà, phòng.

Nghĩa của local

Tính từ

  1. Địa phương, cục bộ.
    • Les coutumes localesphong tục địa phương
    • Guerre localechiến tranh cục bộ
    • Anesthésie locale(y học) gây tê cục bộ

Danh từ · giống đực

  1. Nhà, phòng.
    • Un local aérémột phòng thoáng khí
    • Local d'affairesphòng giao dịch
    • Local frigorifiquephòng lạnh
    • Local d'habitationphòng ở
  2. Trụ sở.
    • Local d'une sociététrụ sở một hội

Dạng từ của local

Số nhiềulocaux
Giống cáilocale
Giống cái số nhiềulocales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với local

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với local

  • Elle travaille comme infirmière dans l'hôpital local. Cô ấy làm y tá trong bệnh viện địa phương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #134543

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ local
  • Danh từ room

Câu hỏi thường gặp

local nghĩa là gì?

local (tính từ, danh từ) nghĩa là địa phương, cục bộ, nhà, phòng.

local phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của local (giọng Pháp chuẩn): /lɔ.kal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.