local
local nghĩa là địa phương, cục bộ, nhà, phòng.
Nghĩa của local
Tính từ
- Địa phương, cục bộ.
- Les coutumes localesphong tục địa phương
- Guerre localechiến tranh cục bộ
- Anesthésie locale(y học) gây tê cục bộ
Danh từ · giống đực
- Nhà, phòng.
- Un local aérémột phòng thoáng khí
- Local d'affairesphòng giao dịch
- Local frigorifiquephòng lạnh
- Local d'habitationphòng ở
- Trụ sở.
- Local d'une sociététrụ sở một hội
Dạng từ của local
| Số nhiều | locaux |
| Giống cái | locale |
| Giống cái số nhiều | locales |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với local
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với local
- Elle travaille comme infirmière dans l'hôpital local. Cô ấy làm y tá trong bệnh viện địa phương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #134543
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ local
- Danh từ room
Câu hỏi thường gặp
local nghĩa là gì?
local (tính từ, danh từ) nghĩa là địa phương, cục bộ, nhà, phòng.
local phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của local (giọng Pháp chuẩn): /lɔ.kal/.