TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

global

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɡlɔ.bal/ giọng máy của trình duyệt

global nghĩa là toàn bộ, toàn thể, toàn cầu.

Nghĩa của global

Tính từ

  1. Toàn bộ, toàn thể.
    • Revenu globallợi tức toàn bộ
  2. Toàn cầu.
    • Les problèmes globauxnhững vấn đề toàn cầu

Dạng từ của global

Số nhiềuglobaux
Giống cáiglobale
Giống cái số nhiềuglobales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với global

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của global

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ global, spherical; (hence) concerning the whole world; as a whole, on the whole; total

Câu hỏi thường gặp

global nghĩa là gì?

global (tính từ) nghĩa là toàn bộ, toàn thể, toàn cầu.

global phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của global (giọng Pháp chuẩn): /ɡlɔ.bal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.