TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

glissé

giọng máy của trình duyệt

glissé nghĩa là pas glissé, bước lướt.

Nghĩa của glissé

Tính từ

  1. Pas glissé; bước lướt (trong khiêu vũ).

Danh từ · giống đực

  1. Bước lướt (trong khiêu vũ).

Câu ví dụ với glissé

  • Jim a glissé sur la route gelée et s'est fait mal. Jim trượt chân trên con đường đóng băng và đã bị đau.Tatoeba #477598

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

glissé nghĩa là gì?

glissé (tính từ, danh từ) nghĩa là pas glissé, bước lướt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.