glissoire
danh từ giống cái (f)
/ɡli.swaʁ/ giọng máy của trình duyệt
glissoire nghĩa là đường trượt băng.
Nghĩa của glissoire
Danh từ · giống cái
- Đường trượt băng (của trẻ em).
Dạng từ của glissoire
Đi với mạo từ: une glissoire · la glissoire
| Số nhiều | glissoires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ slide (made of ice, normally by children to slide for fun)
Câu hỏi thường gặp
glissoire nghĩa là gì?
glissoire (danh từ) nghĩa là đường trượt băng.
glissoire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của glissoire (giọng Pháp chuẩn): /ɡli.swaʁ/.
glissoire là giống đực hay giống cái?
glissoire là danh từ giống cái (dùng với une, la).