TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

glissoir

danh từ giống đực (m)
/gliswaʁ/ giọng máy của trình duyệt

glissoir nghĩa là nút thòng lọng, đường trượt gỗ.

Nghĩa của glissoir

Danh từ · giống đực

  1. Nút thòng lọng.
  2. Đường trượt gỗ (ở sườn núi).

Dạng từ của glissoir

Đi với mạo từ: un glissoir · le glissoir

Câu hỏi thường gặp

glissoir nghĩa là gì?

glissoir (danh từ) nghĩa là nút thòng lọng, đường trượt gỗ.

glissoir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của glissoir (giọng Pháp chuẩn): /gliswaʁ/.

glissoir là giống đực hay giống cái?

glissoir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.