TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

glissière

danh từ giống cái (f)
/ɡli.sjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

glissière nghĩa là rãnh trượt.

Nghĩa của glissière

Danh từ · giống cái

  1. Rãnh trượt.

Dạng từ của glissière

Đi với mạo từ: une glissière · la glissière

Số nhiềuglissières

Câu ví dụ với glissière

  • Il ferma la fermeture à glissière de son sac. Anh ta kéo khóa cái túi lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #788019

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ slide, chute

Câu hỏi thường gặp

glissière nghĩa là gì?

glissière (danh từ) nghĩa là rãnh trượt.

glissière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của glissière (giọng Pháp chuẩn): /ɡli.sjɛʁ/.

glissière là giống đực hay giống cái?

glissière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.