glissière
glissière nghĩa là rãnh trượt.
Nghĩa của glissière
Danh từ · giống cái
- Rãnh trượt.
Dạng từ của glissière
Đi với mạo từ: une glissière · la glissière
| Số nhiều | glissières |
Câu ví dụ với glissière
- Il ferma la fermeture à glissière de son sac. Anh ta kéo khóa cái túi lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #788019
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ slide, chute
Câu hỏi thường gặp
glissière nghĩa là gì?
glissière (danh từ) nghĩa là rãnh trượt.
glissière phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của glissière (giọng Pháp chuẩn): /ɡli.sjɛʁ/.
glissière là giống đực hay giống cái?
glissière là danh từ giống cái (dùng với une, la).