glisseur
danh từ giống đực (m)
/ɡli.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt
glisseur nghĩa là người trượt băng, bộ trượt.
Nghĩa của glisseur
Danh từ · giống đực
- Người trượt băng.
- Cơ khí, cơ học Bộ trượt.
- Toán học Vectơ trượt.
Dạng từ của glisseur
Đi với mạo từ: un glisseur · le glisseur
| Số nhiều | glisseurs |
| Giống cái | glisseuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ slider (person who slides); couple (turning force, masculine only)
Câu hỏi thường gặp
glisseur nghĩa là gì?
glisseur (danh từ) nghĩa là người trượt băng, bộ trượt.
glisseur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của glisseur (giọng Pháp chuẩn): /ɡli.sœʁ/.
glisseur là giống đực hay giống cái?
glisseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).