TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

glisseur

danh từ giống đực (m)
/ɡli.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

glisseur nghĩa là người trượt băng, bộ trượt.

Nghĩa của glisseur

Danh từ · giống đực

  1. Người trượt băng.
  2. Cơ khí, cơ học Bộ trượt.
  3. Toán học Vectơ trượt.

Dạng từ của glisseur

Đi với mạo từ: un glisseur · le glisseur

Số nhiềuglisseurs
Giống cáiglisseuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ slider (person who slides); couple (turning force, masculine only)

Câu hỏi thường gặp

glisseur nghĩa là gì?

glisseur (danh từ) nghĩa là người trượt băng, bộ trượt.

glisseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của glisseur (giọng Pháp chuẩn): /ɡli.sœʁ/.

glisseur là giống đực hay giống cái?

glisseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.