TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

globe

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡlɔb/ giọng máy của trình duyệt

globe nghĩa là quả cầu, cầu, địa cầu.

Nghĩa của globe

Danh từ · giống đực

  1. Quả cầu, cầu.
    • Diamètre d'un globeđường kính quả cầu
    • Globe de l'oeil(giải phẫu) nhãn cầu
  2. Địa cầu (cũng globe terrestre).
    • Carte du globebản đồ địa cầu
    • Un globe terrestre en verremột quả địa cầu bằng thủy tinh
  3. Bầu thủy tinh.
    • Globe électriquebầu thủy tinh của đèn điện

Dạng từ của globe

Đi với mạo từ: un globe · le globe

Số nhiềuglobes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ globe

Câu hỏi thường gặp

globe nghĩa là gì?

globe (danh từ) nghĩa là quả cầu, cầu, địa cầu.

globe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của globe (giọng Pháp chuẩn): /ɡlɔb/.

globe là giống đực hay giống cái?

globe là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.