TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

globe-trotter

danh từ cả hai giống
/ɡlɔb.tʁɔ.te/ giọng máy của trình duyệt

globe-trotter nghĩa là Người đi khắp thế giới, người chu du thiên hạ.

Nghĩa của globe-trotter

Danh từ · cả hai giống

  1. Người đi khắp thế giới, người chu du thiên hạ.

Dạng từ của globe-trotter

Số nhiềuglobe-trotters

Câu hỏi thường gặp

globe-trotter nghĩa là gì?

globe-trotter (danh từ) nghĩa là Người đi khắp thế giới, người chu du thiên hạ.

globe-trotter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của globe-trotter (giọng Pháp chuẩn): /ɡlɔb.tʁɔ.te/.

globe-trotter là giống đực hay giống cái?

globe-trotter là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.