TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

globigérine

danh từ giống cái (f)
/ɡlɔ.bi.ʒe.ʁin/ giọng máy của trình duyệt

globigérine nghĩa là trùng chùm cầu.

Nghĩa của globigérine

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Trùng chùm cầu.

Dạng từ của globigérine

Đi với mạo từ: une globigérine · la globigérine

Số nhiềuglobigérines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ globigerine

Câu hỏi thường gặp

globigérine nghĩa là gì?

globigérine (danh từ) nghĩa là trùng chùm cầu.

globigérine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của globigérine (giọng Pháp chuẩn): /ɡlɔ.bi.ʒe.ʁin/.

globigérine là giống đực hay giống cái?

globigérine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.