TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

globalement

/ɡlɔ.bal.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

globalement nghĩa là toàn bộ, toàn thể.

Nghĩa của globalement

Phó từ

  1. Toàn bộ, toàn thể.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với globalement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ overall; globally

Câu hỏi thường gặp

globalement nghĩa là gì?

globalement (phó từ) nghĩa là toàn bộ, toàn thể.

globalement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của globalement (giọng Pháp chuẩn): /ɡlɔ.bal.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.