globalement
/ɡlɔ.bal.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
globalement nghĩa là toàn bộ, toàn thể.
Nghĩa của globalement
Phó từ
- Toàn bộ, toàn thể.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với globalement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ overall; globally
Câu hỏi thường gặp
globalement nghĩa là gì?
globalement (phó từ) nghĩa là toàn bộ, toàn thể.
globalement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của globalement (giọng Pháp chuẩn): /ɡlɔ.bal.mɑ̃/.