mondial
mondial nghĩa là Thuộc thế giới.
Nghĩa của mondial
Tính từ
- Thuộc thế giới.
- A l'échelle mondialetrên quy mô thế giới
Dạng từ của mondial
| Số nhiều | mondiaux |
| Giống cái | mondiale |
| Giống cái số nhiều | mondiales |
Câu ví dụ với mondial
- Le rétablissement de l'économie mondiale n'est pas encore en vue. Chưa trông thấy sự hồi phục của nền kinh tế thế giới.Tatoeba #463588
- La moitié de la population mondiale vit en ville. Một nửa dân số thế giới sống ở các thành phố. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3454095
- La règle d'or mondiale : C'est celui qui a l'or qui décide de la règle. Thế giới tuân theo một nguyên tắc vàng: người có vàng là người đặt luật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2019796
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ global, worldwide
Câu hỏi thường gặp
mondial nghĩa là gì?
mondial (tính từ) nghĩa là Thuộc thế giới.
mondial phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mondial (giọng Pháp chuẩn): /mɔ̃.djal/.