TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

régional

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.ʒjɔ.nal/ giọng máy của trình duyệt

régional nghĩa là Thuộc địa phương.

Nghĩa của régional

Tính từ

  1. Thuộc địa phương.
    • Parler régionaltiếng nói địa phương
  2. Thuộc khu vực.
    • Conférence régionalehội nghị khu vực

Danh từ · giống đực

  1. Mạng dây nói ngoại thành.

Dạng từ của régional

Số nhiềurégionaux
Giống cáirégionale
Giống cái số nhiềurégionales

Câu ví dụ với régional

  • Il y a trop de différences régionales. Có quá nhiều sự khác biệt vùng miền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13674671

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ regional

Câu hỏi thường gặp

régional nghĩa là gì?

régional (tính từ, danh từ) nghĩa là Thuộc địa phương.

régional phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của régional (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ʒjɔ.nal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.