TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

régionalisme

danh từ giống đực (m)
/ʁe.ʒjɔ.na.lism/ giọng máy của trình duyệt

régionalisme nghĩa là óc địa phương, chủ nghĩa địa phương.

Nghĩa của régionalisme

Danh từ · giống đực

  1. Óc địa phương, chủ nghĩa địa phương.
  2. Chính sách phân quyền cho địa phương.
  3. Ngôn ngữ học Từ ngữ địa phương.
  4. Văn học Khuynh hướng địa phương.

Dạng từ của régionalisme

Đi với mạo từ: un régionalisme · le régionalisme

Số nhiềurégionalismes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với régionalisme

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ regionalism; regionalism (word or phrase originating in, characteristic of, or limited to a region)

Câu hỏi thường gặp

régionalisme nghĩa là gì?

régionalisme (danh từ) nghĩa là óc địa phương, chủ nghĩa địa phương.

régionalisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của régionalisme (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ʒjɔ.na.lism/.

régionalisme là giống đực hay giống cái?

régionalisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.